베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ra ngoài" (1)
ra ngoài

영어
동사hang out
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
Everyone went out, so there was no one at home.
관련 단어 "ra ngoài" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ra ngoài" (14)
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
I went out 10 minutes ago.
đi ra ngoài một lát
go out for a moment
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
Refrain from going out unless necessary
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
Everyone went out, so there was no one at home.
Tôi mang túi rác ra ngoài.
I take the trash bag outside.
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Apply sunscreen before going out.
Tôi bỏ hạt cam ra ngoài.
I take out the mandarin seed.
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
I always wear a mask when going out.
Nước tràn ra ngoài.
The water overflowed.
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
The incident occurred offshore the island.
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
The victim managed to escape the house safely.
Thông tin mật của công ty đã bị lộ ra ngoài do sơ suất.
The company's confidential information was leaked due to carelessness.
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
I am hesitating whether to quit my job and work freelance.
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
She sprayed perfume on her wrist before going out.
